menu_book
見出し語検索結果 "dịu dàng" (1件)
dịu dàng
日本語
形優しい、おっとりした
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
swap_horiz
類語検索結果 "dịu dàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dịu dàng" (2件)
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)