ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dịu dàng" (1件)
dịu dàng
日本語
形優しい、おっとりした
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
類語検索結果 "dịu dàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dịu dàng" (2件)
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
Em không phải là típ người dịu dàng.
私はおっとりしたタイプではない。
